Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

positioning

/pəˈzɪʃ.ən.ɪŋ/

danh từ · noun

  1. sự định vị thương hiệu

Ví dụ

  • Brand positioning plays a vital role in market survival.Định vị thương hiệu đóng vai trò thiết yếu trong sự sinh tồn trên thị trường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi