Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

provisioning

/prəˈvɪʒ.ən.ɪŋ/

provisioning

noun

  1. việc cấp phát tài nguyên hệ thống

Examples

  • Cloud provisioning allows automatic server allocation.Việc cấp phát tài nguyên điện toán đám mây cho phép tự động phân bổ máy chủ.

🎮 Review words with games