provisioning
/prəˈvɪʒ.ən.ɪŋ/
việc cấp phát tài nguyên hệ thống
📖 danh từ · noun
- việc cấp phát tài nguyên hệ thống
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Cloud provisioning allows automatic server allocation.Việc cấp phát tài nguyên điện toán đám mây cho phép tự động phân bổ máy chủ.
🧠 Thử trí nhớ
"provisioning" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí