Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

quiet

tính từ · adjective

  1. yên tĩnh

Ví dụ

  • This park is quieter than that street.Công viên này yên tĩnh hơn con phố đó.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi