Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

quite

/kwaɪt/

quite

trạng từ · adverb

  1. khá, tương đối

Ví dụ

  • The test is quite risky.Bài kiểm tra tương đối mạo hiểm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi