Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

quota

/ˈkwoʊtə/

quota

noun

  1. chỉ tiêu doanh số, ngạch

Examples

  • Every representative must achieve their monthly sales quota.Mỗi đại diện bán hàng phải đạt chỉ tiêu doanh số hàng tháng của họ.

🎮 Review words with games