Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

racket

/ˈræk.ɪt/

racket

danh từ · noun

  1. cây vợt

Ví dụ

  • She holds a tennis racket in her hand.Cô ấy cầm một cây vợt tennis trong tay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi