Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

recess

/ˈriː.ses/

recess

danh từ · noun

  1. giờ ra chơi

Ví dụ

  • The children like playing tag during recess.Các bạn nhỏ thích chơi đuổi bắt trong giờ ra chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi