Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

regular

/ˈreɡ.jə.lər/

regular

tính từ · adjective

  1. thường xuyên, đều đặn

Ví dụ

  • Regular practice makes your English better.Luyện tập đều đặn giúp tiếng Anh của bạn tốt hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi