Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

retention

/rɪˈten.ʃən/

noun

  1. sự giữ chân khách hàng

Examples

  • Improving customer retention is our top priority this quarter.Cải thiện việc giữ chân khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi trong quý này.

🎮 Review words with games