retrospect
/ˈretrəspekt/
sự nhìn lại quá khứ
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- sự nhìn lại quá khứ
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
In retrospect, we should have signed the agreement earlier.Nhìn lại, chúng ta đáng lẽ ra nên ký thỏa thuận sớm hơn.
🧠 Thử trí nhớ
"retrospect" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí