Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

revelation

/ˌrev.əˈleɪ.ʃən/

danh từ · noun

  1. sự tiết lộ, sự phát hiện bất ngờ

Ví dụ

  • The audit brought several unexpected revelations to light.Cuộc kiểm toán đã đưa nhiều sự tiết lộ bất ngờ ra ánh sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi