reverse
/rɪˈvɜːs/
lùi xe
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- lùi xe
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
He needs to reverse into the spot.Anh ấy cần lùi xe vào chỗ đỗ.
🧠 Thử trí nhớ
"reverse" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí