Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

flyover

/ˈflaɪəʊvə(r)/

cầu vượt

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

flyover

📖 danh từ · noun

  1. cầu vượt

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The car is driving on the flyover.Chiếc xe ô tô đang chạy trên cầu vượt.

🧠 Thử trí nhớ

"flyover" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí