Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

route

/ruːt/

route

danh từ · noun

  1. tuyến đường, lộ trình

Ví dụ

  • This is the fastest route to the airport.Đây là tuyến đường nhanh nhất đến sân bay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi