Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

scam

/skæm/

scam

danh từ · noun

  1. trò lừa đảo

Ví dụ

  • Free game points offers online are usually a scam.Những lời mời nhận điểm game miễn phí trên mạng thường là trò lừa đảo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi