Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

scholar

/ˈskɒl.ər/

scholar

danh từ · noun

  1. học giả, nhà nghiên cứu

Ví dụ

  • The scholar published a paper on climate patterns.Vị học giả đã xuất bản một bài báo về các mô hình khí hậu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi