Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

scientist

/ˈsaɪən.tɪst/

scientist

danh từ · noun

  1. nhà khoa học

Ví dụ

  • The scientist does experiments.Nhà khoa học làm các thí nghiệm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi