Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

scratch

/skrætʃ/

scratch

động từ · verb

  1. gãi, cào

Ví dụ

  • The dog scratched the wooden door.Con chó đã cào vào chiếc cửa gỗ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi