semifinal
/ˌsem.iˈfaɪ.nəl/
trận bán kết
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- trận bán kết
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Our school team reached the semifinal last term.Đội trường mình đã vào đến trận bán kết học kỳ trước.
🧠 Thử trí nhớ
"semifinal" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí