Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

shine

/ʃaɪn/

shine

động từ · verb

  1. chiếu sáng, tỏa nắng

Ví dụ

  • The sun was shining brightly in the sky.Mặt trời đang tỏa nắng rực rỡ trên bầu trời.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi