Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

shiver

/ˈʃɪv.ər/

shiver

động từ · verb

  1. run rẩy (do lạnh hoặc sợ)

Ví dụ

  • The traveler began to shiver in the bitter wind.Người du khách bắt đầu run rẩy trong cơn gió buốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi