Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sketchpad

/ˈsketʃpæd/

sketchpad

danh từ · noun

  1. tập vẽ

Ví dụ

  • She draws a cat on her sketchpad.Cô ấy vẽ một con mèo trên tập vẽ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi