somersault
/ˈsʌməsɔːlt/
cú nhào lộn
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- cú nhào lộn
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
He can do a somersault.Cậu ấy có thể thực hiện một cú nhào lộn.
🧠 Thử trí nhớ
"somersault" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí