Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

somersault

/ˈsʌməsɔːlt/

cú nhào lộn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

somersault

📖 danh từ · noun

  1. cú nhào lộn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He can do a somersault.Cậu ấy có thể thực hiện một cú nhào lộn.

🧠 Thử trí nhớ

"somersault" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí