Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

sparkling

/ˈspɑːr.klɪŋ/

sparkling

tính từ · adjective

  1. có ga (nước uống)

Ví dụ

  • We offer both still and sparkling water.Chúng tôi có cả nước khoáng không ga và nước khoáng có ga.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi