Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

stability

/stəˈbɪl.ə.ti/

stability

danh từ · noun

  1. sự ổn định

Ví dụ

  • Peace and stability are essential for economic growth.Hòa bình và sự ổn định là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển kinh tế.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi