Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

stacking

/ˈstæk.ɪŋ/

stacking

noun

  1. việc hạ bãi / xếp đống container tại cảng

Examples

  • The stacking time for this vessel starts on Tuesday morning.Thời gian hạ bãi cho tàu này bắt đầu vào sáng thứ Ba.

🎮 Review words with games