reefer
/ˈriː.fər/
danh từ · noun
- container lạnh (dùng bảo quản hàng tươi sống/đông lạnh)
Ví dụ
- We need to reserve three reefer containers for the frozen seafood shipment.Chúng tôi cần đặt ba container lạnh cho lô hàng hải sản đông lạnh.
/ˈriː.fər/