Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

stage

/steɪdʒ/

stage

danh từ · noun

  1. sân khấu

Ví dụ

  • The singer stepped onto the stage.Ca sĩ đã bước lên sân khấu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi