Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

steer

/stɪər/

steer

động từ · verb

  1. định hướng, điều phối (cuộc họp)

Ví dụ

  • The moderator managed to steer the conversation back to the main topic.Người điều phối đã khéo léo đưa cuộc trò chuyện trở lại chủ đề chính.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi