Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

stubborn

/ˈstʌb.ən/

stubborn

tính từ · adjective

  1. bướng bỉnh, cứng đầu

Ví dụ

  • She is not stubborn at all.Cô ấy không bướng bỉnh chút nào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi