Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

submit

/səbˈmɪt/

động từ · verb

  1. nộp, trình
  2. nộp (báo cáo, bài tập)

Ví dụ

  • The report was submitted on time.Bản báo cáo đã được nộp đúng hạn.
  • Will you have submitted the report before noon?Bạn sẽ nộp báo cáo trước giữa trưa chứ?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi