Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

suggest

/səˈdʒest/

suggest

động từ · verb

  1. đề xuất, gợi ý

Ví dụ

  • She suggested changing the meeting time.Cô ấy đề xuất thay đổi thời gian họp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi