Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

summer camp

ˈsʌmər kæmp

summer camp

danh từ · noun

  1. trại hè

Ví dụ

  • We have fun at summer camp.Chúng tớ rất vui ở trại hè.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi