Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

tableau

/ˈtæb.ləʊ/

tableau

danh từ · noun

  1. bức tranh cảnh trí sống động

Ví dụ

  • The theatrical performance created a memorable tableau of nineteenth-century life.Buổi biểu diễn sân khấu đã tạo ra một bức tranh cảnh trí đáng nhớ về cuộc sống ở thế kỷ XIX.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi