provenance
/ˈprɒv.ən.əns/
danh từ · noun
- nguồn gốc xuất xứ
Ví dụ
- The provenance of this ancient vase remains a subject of intense debate among historians.Nguồn gốc xuất xứ của chiếc bình cổ này vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt giữa các nhà lịch sử.