Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

testament

/ˈtes.tə.mənt/

testament

danh từ · noun

  1. minh chứng, bằng chứng

Ví dụ

  • This achievement is a testament to our collective hard work.Thành tựu này là minh chứng cho sự chăm chỉ của toàn thể chúng ta.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi