Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

therapeutic

/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/

therapeutic

tính từ · adjective

  1. thư giãn, có tính trị liệu

Ví dụ

  • Gardening can be surprisingly therapeutic after a long day at the office.Làm vườn có thể mang lại sự thư giãn bất ngờ sau một ngày dài ở văn phòng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi