therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
tính từ · adjective
- thư giãn, có tính trị liệu
Ví dụ
- Gardening can be surprisingly therapeutic after a long day at the office.Làm vườn có thể mang lại sự thư giãn bất ngờ sau một ngày dài ở văn phòng.
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/