Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

throbbing

/ˈθrɑː.bɪŋ/

throbbing

adjective

  1. đau nhói từng cơn, đau giật giật

Examples

  • He came to the clinic with a throbbing headache.Anh ấy đến phòng khám với cơn đau đầu nhói từng cơn.

🎮 Review words with games