Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

toolbox

/ˈtuːlbɒks/

toolbox

danh từ · noun

  1. hộp dụng cụ

Ví dụ

  • He kept the tools in a toolbox.Anh ấy cất giữ các dụng cụ trong một hộp dụng cụ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi