Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Intermediate 📚 1 bài học

trending

/ˈtrend.ɪŋ/

đang thành xu hướng, đang hot

* IPA & audio default to American English

📖 adjective

  1. đang thành xu hướng, đang hot

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Her dance video is trending on social media.Video nhảy của cô ấy đang thành xu hướng trên mạng xã hội.

🧠 Thử trí nhớ

"trending" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí