Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

trophy

/ˈtrəʊ.fi/

trophy

danh từ · noun

  1. cúp vô địch

Ví dụ

  • Our school team won a giant trophy.Đội trường chúng mình đã giành được một chiếc cúp khổng lồ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi