Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

unacceptable

/ˌʌnəkˈseptəbl/

unacceptable

adjective

  1. không thể chấp nhận được

Examples

  • Such a long delivery delay is completely unacceptable.Việc giao hàng chậm trễ lâu như vậy là hoàn toàn không thể chấp nhận được.

🎮 Review words with games