unequivocal
/ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl/
adjective
- dứt khoát, rõ ràng, không mập mờ
Examples
- The CEO gave an unequivocal answer regarding the company's expansion plans.Tổng giám đốc đã đưa ra câu trả lời dứt khoát về các kế hoạch mở rộng của công ty.
/ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl/