Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

unit

/ˈjuːnɪt/

unit

noun

  1. đơn vị, bộ phận

Examples

  • The company sold five hundred units last month.Công ty đã bán được năm trăm đơn vị sản phẩm vào tháng trước.

🎮 Review words with games