Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

unsatisfactory

/ˌʌn.sæt.ɪsˈfæk.tər.i/

unsatisfactory

adjective

  1. không đạt yêu cầu, không thỏa đáng

Examples

  • The room condition was unsatisfactory to the guest.Tình trạng phòng không đạt yêu cầu đối với khách hàng.

🎮 Review words with games