unsupervised
/ˌʌnˈsuː.pɚ.vaɪzd/
không giám sát (trong học máy)
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- không giám sát (trong học máy)
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Unsupervised machine learning helps find hidden patterns in data.Học máy không giám sát giúp tìm ra các mẫu ẩn trong dữ liệu.
🧠 Thử trí nhớ
"unsupervised" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí