Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

usage

/ˈjuːsɪdʒ/

usage

noun

  1. mức độ sử dụng, việc sử dụng

Examples

  • Electric usage increases during peak hours.Mức độ sử dụng điện tăng lên trong các giờ cao điểm.

🎮 Review words with games